magnetic head
Định nghĩa
Danh từ: Đầu từ (magnetic head) là một nam châm điện (thường có trong máy ghi âm băng từ) có chức năng chuyển đổi các biến đổi điện thành các biến đổi từ tính, có thể lưu trữ trên bề mặt (như băng từ) và sau đó đọc lại được.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu từ của máy cassette đã bị mòn và cần được thay thế.)
- (Dữ liệu được ghi lên băng từ bởi đầu từ trong quá trình ghi âm.)
- (Vệ sinh đầu từ thường xuyên sẽ cải thiện chất lượng âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to align the magnetic head": căn chỉnh đầu từ, thường là kỹ thuật điều chỉnh vị trí của đầu từ để tối ưu hóa việc đọc/ghi dữ liệu.
- The technician had to align the magnetic head to reduce noise. (Kỹ thuật viên phải căn chỉnh đầu từ để giảm nhiễu.)
- "magnetic head gap": khe hở đầu từ, khoảng cách siêu nhỏ giữa đầu từ và bề mặt lưu trữ.
- A smaller magnetic head gap allows for higher data density. (Khe hở đầu từ nhỏ hơn cho phép mật độ dữ liệu cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Đầu đọc/ghi từ (read/write head): thuật ngữ chung hơn, chỉ đầu từ dùng để đọc và ghi dữ liệu trong ổ cứng hoặc băng từ.
- Đầu từ xoá (erase head): loại đầu từ chuyên dùng để xoá dữ liệu trên băng từ.
Từ đồng nghĩa
- Đầu ghi từ: nhấn mạnh chức năng ghi của đầu từ.
- Đầu đọc từ: nhấn mạnh chức năng đọc của đầu từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to wear down the magnetic head": làm mòn đầu từ do sử dụng lâu dài.
- Playing old tapes can wear down the magnetic head faster. (Chơi các băng cũ có thể làm mòn đầu từ nhanh hơn.)
- "to demagnetize the magnetic head": khử từ đầu từ, để loại bỏ từ tính dư thừa.
- You should demagnetize the magnetic head periodically to maintain performance. (Bạn nên khử từ đầu từ định kỳ để duy trì hiệu suất.)
Thành ngữ liên quan
- "head in the clouds": (không liên quan trực tiếp đến đầu từ) nhưng có thể dùng để so sánh với sự chính xác của đầu từ: (Ý tưởng của anh ấy giống như một đầu từ—luôn chính xác và có cơ sở.)